VenoxVNX sang VND:Chuyển đổi Venox (VNX) sang Việt Nam đồng (VND)

VNX/VND: 1 VNX ≈ ₫32.43 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Venox Thị trường hôm nay

Venox đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VNX chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫32.43. Với nguồn cung lưu hành là 0 VNX, tổng vốn hóa thị trường của VNX tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của VNX tính bằng VND đã giảm ₫0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VNX tính bằng VND là ₫1,371.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫25.4.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNX sang VND

32.43--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNX sang VND là ₫32.43 VND, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNX/VND trong ngày qua.

Giao dịch Venox

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VNX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, VNX/-- Spot is $ and --, and VNX/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Venox sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi VNX sang VND

logo VenoxSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1VNX
32.43VND
2VNX
64.87VND
3VNX
97.31VND
4VNX
129.75VND
5VNX
162.18VND
6VNX
194.62VND
7VNX
227.06VND
8VNX
259.5VND
9VNX
291.94VND
10VNX
324.37VND
100VNX
3,243.79VND
500VNX
16,218.96VND
1,000VNX
32,437.92VND
5,000VNX
162,189.64VND
10,000VNX
324,379.29VND

Bảng chuyển đổi VND sang VNX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Venox
1VND
0.03082VNX
2VND
0.06165VNX
3VND
0.09248VNX
4VND
0.1233VNX
5VND
0.1541VNX
6VND
0.1849VNX
7VND
0.2157VNX
8VND
0.2466VNX
9VND
0.2774VNX
10VND
0.3082VNX
10,000VND
308.28VNX
50,000VND
1,541.4VNX
100,000VND
3,082.81VNX
500,000VND
15,414.05VNX
1,000,000VND
30,828.1VNX

Bảng chuyển đổi số tiền VNX sang VND và VND sang VNX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VNX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang VNX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venox phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNX = $0 USD, 1 VNX = €0 EUR, 1 VNX = ₹0.11 INR, 1 VNX = Rp20.21 IDR, 1 VNX = $0 CAD, 1 VNX = £0 GBP, 1 VNX = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001119
logo BTCBTC
0.0000001753
logo ETHETH
0.000004429
logo XRPXRP
0.006741
logo USDTUSDT
0.01905
logo BNBBNB
0.00002213
logo SOLSOL
0.00009079
logo USDCUSDC
0.01905
logo SMARTSMART
3.09
logo STETHSTETH
0.000004448
logo DOGEDOGE
0.08872
logo TRXTRX
0.05686
logo ADAADA
0.02303
logo LINKLINK
0.0008161
logo WBTCWBTC
0.0000001752
logo USDEUSDE
0.01904

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venox (VNX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng VNX của bạn

Nhập số lượng VNX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venox hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venox.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venox sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venox sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venox sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venox sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venox sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide