SentreSNTR sang SAR:Chuyển đổi Sentre (SNTR) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)

SNTR/SAR: 1 SNTR ≈ ﷼0.05928 SAR

Lần cập nhật mới nhất:

Sentre Thị trường hôm nay

Sentre đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SNTR chuyển đổi sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là ﷼0.05928. Với nguồn cung lưu hành là 999,943,579.85 SNTR, tổng vốn hóa thị trường của SNTR tính bằng SAR là ﷼222,315,581.21. Trong 24h qua, giá của SNTR tính bằng SAR đã giảm ﷼-0.00007114, biểu thị mức giảm -0.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNTR tính bằng SAR là ﷼0.1995, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0006273.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNTR sang SAR

0.05928-0.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNTR sang SAR là ﷼0.05928 SAR, với sự thay đổi -0.12% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNTR/SAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNTR/SAR trong ngày qua.

Giao dịch Sentre

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SentreSNTR/USDT
Giao ngay
$0.0158
+0.00%

The real-time trading price of SNTR/USDT Spot is $0.0158, with a 24-hour trading change of +0.00%, SNTR/USDT Spot is $0.0158 and +0.00%, and SNTR/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Sentre sang Riyal Ả Rập Xê Út

Bảng chuyển đổi SNTR sang SAR

logo SentreSố lượng
Chuyển thànhlogo SAR
1SNTR
0.05SAR
2SNTR
0.11SAR
3SNTR
0.17SAR
4SNTR
0.23SAR
5SNTR
0.29SAR
6SNTR
0.35SAR
7SNTR
0.41SAR
8SNTR
0.47SAR
9SNTR
0.53SAR
10SNTR
0.59SAR
10,000SNTR
592.87SAR
50,000SNTR
2,964.37SAR
100,000SNTR
5,928.75SAR
500,000SNTR
29,643.75SAR
1,000,000SNTR
59,287.5SAR

Bảng chuyển đổi SAR sang SNTR

logo SARSố lượng
Chuyển thànhlogo Sentre
1SAR
16.86SNTR
2SAR
33.73SNTR
3SAR
50.6SNTR
4SAR
67.46SNTR
5SAR
84.33SNTR
6SAR
101.2SNTR
7SAR
118.06SNTR
8SAR
134.93SNTR
9SAR
151.8SNTR
10SAR
168.66SNTR
100SAR
1,686.69SNTR
500SAR
8,433.48SNTR
1,000SAR
16,866.96SNTR
5,000SAR
84,334.8SNTR
10,000SAR
168,669.61SNTR

Bảng chuyển đổi số tiền SNTR sang SAR và SAR sang SNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SNTR sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SAR sang SNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Sentre phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNTR = $0.02 USD, 1 SNTR = €0.01 EUR, 1 SNTR = ₹1.39 INR, 1 SNTR = Rp258.51 IDR, 1 SNTR = $0.02 CAD, 1 SNTR = £0.01 GBP, 1 SNTR = ฿0.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

SARSAR
logo GTGT
7.84
logo BTCBTC
0.001215
logo ETHETH
0.03079
logo XRPXRP
46.6
logo USDTUSDT
133.31
logo BNBBNB
0.156
logo SOLSOL
0.6457
logo USDCUSDC
133.37
logo SMARTSMART
20,412.01
logo STETHSTETH
0.03092
logo DOGEDOGE
625.53
logo TRXTRX
392.71
logo ADAADA
162.54
logo LINKLINK
5.73
logo WBTCWBTC
0.001213
logo USDEUSDE
133.34

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Ả Rập Xê Út nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Sentre (SNTR) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)

01

Nhập số lượng SNTR của bạn

Nhập số lượng SNTR của bạn

02

Chọn Riyal Ả Rập Xê Út

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn SAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sentre hiện tại theo Riyal Ả Rập Xê Út hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sentre.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sentre sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Sentre sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Riyal Ả Rập Xê Út trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Riyal Ả Rập Xê Út?

4.Tôi có thể chuyển đổi Sentre sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Ả Rập Xê Út không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide