Omni Thị trường hôm nay
Omni đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OMNI chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫39,366.1. Với nguồn cung lưu hành là 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của OMNI tính bằng VND là ₫638,616,868,441,172.68. Trong 24h qua, giá của OMNI tính bằng VND đã giảm ₫-25.99, biểu thị mức giảm -0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OMNI tính bằng VND là ₫4,922,862.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫9,599.02.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang VND là ₫39,366.1 VND, với sự thay đổi -0.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OMNI/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/VND trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3.18 | -6.82% | |
![]() Giao ngay | $3.19 | -6.52% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3.18 | -6.93% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $3.18, with a 24-hour trading change of -6.82%, OMNI/USDT Spot is $3.18 and -6.82%, and OMNI/USDT Perpetual is $3.18 and -6.93%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Việt Nam đồng
Bảng chuyển đổi OMNI sang VND
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 39,366.1VND |
2OMNI | 78,732.2VND |
3OMNI | 118,098.3VND |
4OMNI | 157,464.4VND |
5OMNI | 196,830.5VND |
6OMNI | 236,196.6VND |
7OMNI | 275,562.7VND |
8OMNI | 314,928.8VND |
9OMNI | 354,294.9VND |
10OMNI | 393,661VND |
100OMNI | 3,936,610.06VND |
500OMNI | 19,683,050.32VND |
1,000OMNI | 39,366,100.65VND |
5,000OMNI | 196,830,503.25VND |
10,000OMNI | 393,661,006.5VND |
Bảng chuyển đổi VND sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VND | 0.0000254OMNI |
2VND | 0.0000508OMNI |
3VND | 0.0000762OMNI |
4VND | 0.0001016OMNI |
5VND | 0.000127OMNI |
6VND | 0.0001524OMNI |
7VND | 0.0001778OMNI |
8VND | 0.0002032OMNI |
9VND | 0.0002286OMNI |
10VND | 0.000254OMNI |
10,000,000VND | 254.02OMNI |
50,000,000VND | 1,270.12OMNI |
100,000,000VND | 2,540.25OMNI |
500,000,000VND | 12,701.28OMNI |
1,000,000,000VND | 25,402.56OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang VND và VND sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OMNI sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 VND sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | $1.5USD |
![]() | €1.28EUR |
![]() | ₹131.44INR |
![]() | Rp24,526.85IDR |
![]() | $2.06CAD |
![]() | £1.11GBP |
![]() | ฿48.45THB |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ₽120.5RUB |
![]() | R$8.12BRL |
![]() | د.إ5.51AED |
![]() | ₺61.67TRY |
![]() | ¥10.7CNY |
![]() | ¥220.48JPY |
![]() | $11.69HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $1.5 USD, 1 OMNI = €1.28 EUR, 1 OMNI = ₹131.44 INR, 1 OMNI = Rp24,526.85 IDR, 1 OMNI = $2.06 CAD, 1 OMNI = £1.11 GBP, 1 OMNI = ฿48.45 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
LINK chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
USDE chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001117 |
![]() | 0.0000001757 |
![]() | 0.000004393 |
![]() | 0.006746 |
![]() | 0.01904 |
![]() | 0.00002226 |
![]() | 0.00009394 |
![]() | 0.01905 |
![]() | 3.02 |
![]() | 0.000004391 |
![]() | 0.08999 |
![]() | 0.05664 |
![]() | 0.02333 |
![]() | 0.0008143 |
![]() | 0.0000001752 |
![]() | 0.01904 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Omni (OMNI) sang Việt Nam đồng (VND)
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Việt Nam đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Việt Nam đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Việt Nam đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)

Omni Network: Một Ngôi Sao Mới Trong Hạ Tầng Ethereum Kết Nối Các Nền Kinh Tế Trên Chuỗi Bị Phân Mảnh
Omni Network cung cấp một giải pháp sáng tạo cho vấn đề phân mảnh của Rollup trong hệ sinh thái Ethereum.

Khối lượng giao dịch hợp đồng OMNI tăng vọt: Những xu hướng thị trường mới phía sau sự cạnh tranh giữa các sàn giao dịch
Cơn sốt hợp đồng tương lai OMNI là một phản ánh của sự tự điều chỉnh và tiến hóa của thị trường tiền điện tử.

OMNI là gì? Dự đoán giá OMNI Coin
Là "keo dán" của hệ sinh thái mô-đun Ethereum, Omni Network là không thể thay thế trong việc giải quyết vấn đề phân mảnh.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
