Klaytn DaiKDAI sang INR:Chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

KDAI/INR: 1 KDAI ≈ ₹7.47 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Klaytn Dai Thị trường hôm nay

Klaytn Dai đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KDAI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹7.47. Với nguồn cung lưu hành là 10,356,872.55 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của KDAI tính bằng INR là ₹6,788,042,007.61. Trong 24h qua, giá của KDAI tính bằng INR đã giảm ₹-0.176, biểu thị mức giảm -2.30%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KDAI tính bằng INR là ₹168.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹6.88.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang INR

7.47-2.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang INR là ₹7.47 INR, với sự thay đổi -2.30% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KDAI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/INR trong ngày qua.

Giao dịch Klaytn Dai

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KDAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, KDAI/-- Spot is $ and --, and KDAI/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi KDAI sang INR

logo Klaytn DaiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1KDAI
7.47INR
2KDAI
14.95INR
3KDAI
22.43INR
4KDAI
29.91INR
5KDAI
37.39INR
6KDAI
44.87INR
7KDAI
52.35INR
8KDAI
59.83INR
9KDAI
67.31INR
10KDAI
74.79INR
100KDAI
747.95INR
500KDAI
3,739.77INR
1,000KDAI
7,479.54INR
5,000KDAI
37,397.7INR
10,000KDAI
74,795.41INR

Bảng chuyển đổi INR sang KDAI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Klaytn Dai
1INR
0.1336KDAI
2INR
0.2673KDAI
3INR
0.401KDAI
4INR
0.5347KDAI
5INR
0.6684KDAI
6INR
0.8021KDAI
7INR
0.9358KDAI
8INR
1.06KDAI
9INR
1.2KDAI
10INR
1.33KDAI
1,000INR
133.69KDAI
5,000INR
668.49KDAI
10,000INR
1,336.98KDAI
50,000INR
6,684.9KDAI
100,000INR
13,369.8KDAI

Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang INR và INR sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KDAI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.09 USD, 1 KDAI = €0.07 EUR, 1 KDAI = ₹7.48 INR, 1 KDAI = Rp1,395.68 IDR, 1 KDAI = $0.12 CAD, 1 KDAI = £0.06 GBP, 1 KDAI = ฿2.76 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3352
logo BTCBTC
0.00005261
logo ETHETH
0.001311
logo XRPXRP
2.01
logo USDTUSDT
5.7
logo BNBBNB
0.006644
logo SOLSOL
0.02805
logo USDCUSDC
5.7
logo SMARTSMART
912.6
logo STETHSTETH
0.001318
logo DOGEDOGE
26.93
logo TRXTRX
16.91
logo ADAADA
6.94
logo LINKLINK
0.244
logo WBTCWBTC
0.0000525
logo USDEUSDE
5.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng KDAI của bạn

Nhập số lượng KDAI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide