JamboJ sang EUR:Chuyển đổi Jambo (J) sang Euro (EUR)

J/EUR: 1 J ≈ €0.08583 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Jambo Thị trường hôm nay

Jambo đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của J chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.08583. Với nguồn cung lưu hành là 130,000,000 J, tổng vốn hóa thị trường của J tính bằng EUR là €9,555,123.36. Trong 24h qua, giá của J tính bằng EUR đã giảm €-0.002098, biểu thị mức giảm -2.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của J tính bằng EUR là €1.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.07558.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1J sang EUR

0.08583-2.38%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 J sang EUR là €0.08583 EUR, với sự thay đổi -2.38% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá J/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 J/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Jambo

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo JamboJ/USDT
Giao ngay
$0.1007
-2.06%
logo JamboJ/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1009
-2.23%

The real-time trading price of J/USDT Spot is $0.1007, with a 24-hour trading change of -2.06%, J/USDT Spot is $0.1007 and -2.06%, and J/USDT Perpetual is $0.1009 and -2.23%.

Bảng chuyển đổi Jambo sang Euro

Bảng chuyển đổi J sang EUR

logo JamboSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1J
0.08EUR
2J
0.17EUR
3J
0.25EUR
4J
0.34EUR
5J
0.42EUR
6J
0.51EUR
7J
0.6EUR
8J
0.68EUR
9J
0.77EUR
10J
0.85EUR
10,000J
858.35EUR
50,000J
4,291.77EUR
100,000J
8,583.55EUR
500,000J
42,917.75EUR
1,000,000J
85,835.51EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang J

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Jambo
1EUR
11.65J
2EUR
23.3J
3EUR
34.95J
4EUR
46.6J
5EUR
58.25J
6EUR
69.9J
7EUR
81.55J
8EUR
93.2J
9EUR
104.85J
10EUR
116.5J
100EUR
1,165.01J
500EUR
5,825.09J
1,000EUR
11,650.18J
5,000EUR
58,250.94J
10,000EUR
116,501.89J

Bảng chuyển đổi số tiền J sang EUR và EUR sang J ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 J sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang J, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Jambo phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 J và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 J = $0.1 USD, 1 J = €0.09 EUR, 1 J = ₹8.78 INR, 1 J = Rp1,639.05 IDR, 1 J = $0.14 CAD, 1 J = £0.07 GBP, 1 J = ฿3.24 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.24
logo BTCBTC
0.005387
logo ETHETH
0.1346
logo XRPXRP
206.76
logo USDTUSDT
583.81
logo BNBBNB
0.6825
logo SOLSOL
2.87
logo USDCUSDC
584.08
logo SMARTSMART
92,711.69
logo STETHSTETH
0.1346
logo DOGEDOGE
2,758.05
logo TRXTRX
1,736.21
logo ADAADA
715.22
logo LINKLINK
24.95
logo WBTCWBTC
0.005371
logo USDEUSDE
583.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Jambo (J) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng J của bạn

Nhập số lượng J của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Jambo hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Jambo.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Jambo sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Jambo sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Jambo sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Jambo sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Jambo sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Jambo (J)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide