Binance-Peg EOS Thị trường hôm nay
Binance-Peg EOS đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Binance-Peg EOS chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.4427. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 19,931,316.83 EOS, tổng vốn hóa thị trường của Binance-Peg EOS tính bằng EUR là €7,555,750.07. Trong 24h qua, giá của Binance-Peg EOS tính bằng EUR đã tăng €0.0003087, biểu thị mức tăng +0.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Binance-Peg EOS tính bằng EUR là €6.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.3465.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EOS sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EOS sang EUR là €0.4427 EUR, với sự thay đổi +0.07% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EOS/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EOS/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Binance-Peg EOS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of EOS/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, EOS/-- Spot is $ and --, and EOS/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Binance-Peg EOS sang Euro
Bảng chuyển đổi EOS sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EOS | 0.44EUR |
2EOS | 0.88EUR |
3EOS | 1.32EUR |
4EOS | 1.77EUR |
5EOS | 2.21EUR |
6EOS | 2.65EUR |
7EOS | 3.09EUR |
8EOS | 3.54EUR |
9EOS | 3.98EUR |
10EOS | 4.42EUR |
1,000EOS | 442.7EUR |
5,000EOS | 2,213.53EUR |
10,000EOS | 4,427.06EUR |
50,000EOS | 22,135.31EUR |
100,000EOS | 44,270.62EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang EOS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 2.25EOS |
2EUR | 4.51EOS |
3EUR | 6.77EOS |
4EUR | 9.03EOS |
5EUR | 11.29EOS |
6EUR | 13.55EOS |
7EUR | 15.81EOS |
8EUR | 18.07EOS |
9EUR | 20.32EOS |
10EUR | 22.58EOS |
100EUR | 225.88EOS |
500EUR | 1,129.41EOS |
1,000EUR | 2,258.83EOS |
5,000EUR | 11,294.17EOS |
10,000EUR | 22,588.34EOS |
Bảng chuyển đổi số tiền EOS sang EUR và EUR sang EOS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EOS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang EOS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Binance-Peg EOS phổ biến
Binance-Peg EOS | 1 EOS |
---|---|
![]() | $0.52USD |
![]() | €0.44EUR |
![]() | ₹45.3INR |
![]() | Rp8,453.57IDR |
![]() | $0.71CAD |
![]() | £0.38GBP |
![]() | ฿16.7THB |
Binance-Peg EOS | 1 EOS |
---|---|
![]() | ₽41.53RUB |
![]() | R$2.8BRL |
![]() | د.إ1.9AED |
![]() | ₺21.26TRY |
![]() | ¥3.69CNY |
![]() | ¥75.99JPY |
![]() | $4.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EOS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EOS = $0.52 USD, 1 EOS = €0.44 EUR, 1 EOS = ₹45.3 INR, 1 EOS = Rp8,453.57 IDR, 1 EOS = $0.71 CAD, 1 EOS = £0.38 GBP, 1 EOS = ฿16.7 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.32 |
![]() | 0.005372 |
![]() | 0.1357 |
![]() | 206.61 |
![]() | 583.91 |
![]() | 0.6784 |
![]() | 2.78 |
![]() | 584.14 |
![]() | 94,774.79 |
![]() | 0.1363 |
![]() | 2,719.39 |
![]() | 1,742.85 |
![]() | 706.05 |
![]() | 25.01 |
![]() | 0.005372 |
![]() | 583.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Binance-Peg EOS (EOS) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng EOS của bạn
Nhập số lượng EOS của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Binance-Peg EOS hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Binance-Peg EOS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Binance-Peg EOS sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Binance-Peg EOS sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Binance-Peg EOS sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Binance-Peg EOS sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Binance-Peg EOS sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Binance-Peg EOS (EOS)

EOS Là Gì? Khám Phá Nền Tảng Blockchain Hiệu Suất Cao
Khám phá EOS là gì, các tính năng blockchain hiệu suất cao của nó, các trường hợp sử dụng và vai trò của nó trong hệ sinh thái crypto.

EOS là gì? Tổng Quan Về Blockchain EOS và Token EOS
Tìm hiểu về EOS, cơ sở hạ tầng blockchain, ứng dụng thực tế và vai trò trong hệ sinh thái Web3.

Token: Đổi mới và biến đổi của dự án Vaulta
Vaulta (trước đây được biết đến với tên gọi EOS) là một dự án cam kết chuyển đổi thành hệ thống hoạt động ngân hàng Web3
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
