CardanoADA sang QAR:Chuyển đổi Cardano (ADA) sang Riyal Qatar (QAR)

ADA/QAR: 1 ADA ≈ ﷼3.1 QAR

Lần cập nhật mới nhất:

Cardano Thị trường hôm nay

Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Riyal Qatar (QAR) là ﷼3.1. Với nguồn cung lưu hành là 36,487,203,224.21 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng QAR là ﷼411,746,570,104.99. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng QAR đã giảm ﷼-0.08729, biểu thị mức giảm -2.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng QAR là ﷼11.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.07008.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang QAR

3.1-2.76%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang QAR là ﷼3.1 QAR, với sự thay đổi -2.76% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/QAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/QAR trong ngày qua.

Giao dịch Cardano

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CardanoADA/USDT
Giao ngay
$0.8442
-3.08%
logo CardanoADA/BTC
Giao ngay
$0.000007582
-1.69%
logo CardanoADA/USDC
Giao ngay
$0.8441
-2.98%
logo CardanoADA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.8445
-2.95%

The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.8442, with a 24-hour trading change of -3.08%, ADA/USDT Spot is $0.8442 and -3.08%, and ADA/USDT Perpetual is $0.8445 and -2.95%.

Bảng chuyển đổi Cardano sang Riyal Qatar

Bảng chuyển đổi ADA sang QAR

logo CardanoSố lượng
Chuyển thànhlogo QAR
1ADA
3.1QAR
2ADA
6.2QAR
3ADA
9.3QAR
4ADA
12.4QAR
5ADA
15.5QAR
6ADA
18.6QAR
7ADA
21.7QAR
8ADA
24.8QAR
9ADA
27.9QAR
10ADA
31QAR
100ADA
310.01QAR
500ADA
1,550.09QAR
1,000ADA
3,100.18QAR
5,000ADA
15,500.94QAR
10,000ADA
31,001.88QAR

Bảng chuyển đổi QAR sang ADA

logo QARSố lượng
Chuyển thànhlogo Cardano
1QAR
0.3225ADA
2QAR
0.6451ADA
3QAR
0.9676ADA
4QAR
1.29ADA
5QAR
1.61ADA
6QAR
1.93ADA
7QAR
2.25ADA
8QAR
2.58ADA
9QAR
2.9ADA
10QAR
3.22ADA
1,000QAR
322.56ADA
5,000QAR
1,612.8ADA
10,000QAR
3,225.61ADA
50,000QAR
16,128.05ADA
100,000QAR
32,256.1ADA

Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang QAR và QAR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang QAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 QAR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cardano phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.85 USD, 1 ADA = €0.73 EUR, 1 ADA = ₹74.63 INR, 1 ADA = Rp13,926.34 IDR, 1 ADA = $1.17 CAD, 1 ADA = £0.63 GBP, 1 ADA = ฿27.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang QAR, ETH sang QAR, USDT sang QAR, BNB sang QAR, SOL sang QAR, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    QARQAR
    logo GTGT
    8.04
    logo BTCBTC
    0.001231
    logo ETHETH
    0.0306
    logo XRPXRP
    46.92
    logo USDTUSDT
    137.35
    logo BNBBNB
    0.1574
    logo SOLSOL
    0.6316
    logo USDCUSDC
    137.37
    logo SMARTSMART
    20,096.35
    logo STETHSTETH
    0.03068
    logo DOGEDOGE
    618.49
    logo TRXTRX
    399.36
    logo ADAADA
    161.28
    logo LINKLINK
    5.68
    logo WBTCWBTC
    0.00123
    logo HYPEHYPE
    2.99

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Qatar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm QAR sang GT, QAR sang USDT, QAR sang BTC, QAR sang ETH, QAR sang USBT, QAR sang PEPE, QAR sang EIGEN, QAR sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Riyal Qatar (QAR)

    01

    Nhập số lượng ADA của bạn

    Nhập số lượng ADA của bạn

    02

    Chọn Riyal Qatar

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn QAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Riyal Qatar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang QAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Riyal Qatar (QAR) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Qatar trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Qatar?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Qatar không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Qatar (QAR) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

    Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide